ọc ạch

  1. xem óc ách
  2. (infml.) détraqué
    • Cỗ máy ọc ạch
      machine détraquée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ọc ạch"

ọc ạch
Bụng em bé ọc ạch vì ăn quá no.